go behind

go behind

The cat likes to go behind the sofa to sleep.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Đi phía sau, đi ra đằng sau: Hành động di chuyển đến vị trí phía sau một người, vật, hoặc địa điểm nào đó.
    • Xem xét kỹ lưỡng, điều tra sâu hơn: Hành động tìm hiểu thêm thông tin, lý do, hoặc động cơ thực sự đằng sau một điều đó.
dụ sử dụng
  • Đi phía sau, đi ra đằng sau:

    • Please go behind the building and wait for me there. (Hãy đi ra phía sau tòa nhà đợi tôiđó.)
    • The cat likes to go behind the sofa to sleep. (Con mèo thích đi ra phía sau ghế sofa để ngủ.)
  • Xem xét kỹ lưỡng, điều tra sâu hơn:

    • We need to go behind these numbers to understand the real problem. (Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng những con số này để hiểu vấn đề thực sự.)
    • A good journalist always tries to go behind the official statement. (Một nhà báo giỏi luôn cố gắng tìm hiểu sâu hơn thông cáo chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go behind someone's back": Làm điều đó một cách bí mật, không cho ai đó biết, thường không trung thực hoặc không trung thành.
    • He went behind his partner's back to make the deal. (Anh ta đã thực hiện thỏa thuận không cho đối tác của mình biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Go after: Đuổi theo, cố gắng đạt được.
    • The dog went after the ball. (Con chó đuổi theo quả bóng.)
  • Go before: Đi trước, xảy ra trước.
    • Many challenges went before this success. (Nhiều thách thức đã xảy ra trước thành công này.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigate: Điều tra.
  • Probe: Thăm dò, điều tra kỹ.
  • Examine: Xem xét, kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào khác được hình thành trực tiếp từ "go behind" ngoài chính .)

Thành ngữ liên quan
  • Go behind the scenes: Tìm hiểu những xảy rahậu trường, những điều không công khai.
    • The documentary goes behind the scenes of the fashion industry. (Bộ phim tài liệu đi sâu vào hậu trường của ngành công nghiệp thời trang.)